水杯
—
Gợi nhớ
Từ "水杯" (shuǐbēi) mang nghĩa "Cốc nước / Ly uống nước / Water glass", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 杯 (bēi - bôi): "cốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 杯: Ngày xưa cốc được làm từ gỗ (木), đáy phẳng không (不) bị nghiêng đổ, vật bằng gỗ đựng nước uống là cái cốc 杯.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 水杯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cốc nước / Ly uống nước / Water glass
Ví dụ (3)
刚一入座,服务员就会立刻往客人的水杯里倒满温热的柠檬水。
Vừa mới ngồi vào bàn, nhân viên phục vụ sẽ lập tức rót đầy nước chanh ấm vào cốc nước của khách.
As soon as guests are seated, the waiter immediately fills their water glasses with warm lemon water.
这只设计简约的水杯是用耐高温的高硼硅玻璃材质制成的。
Chiếc cốc nước thiết kế tối giản này được làm bằng chất liệu thủy tinh borosilicate có độ bền chịu nhiệt cao.
This minimalist water glass is made of heat-resistant high-borosilicate glass.
请帮我把水杯倒满,我吃辣的菜需要大量喝水解辣。
Vui lòng rót đầy cốc nước giúp tôi, tôi ăn món cay nên cần uống nhiều nước để giải cay.
Please fill up my water glass; I need to drink plenty of water to cool my mouth when eating spicy dishes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây