商量
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Dưới mái hiên (亠) bên ô cửa sáng (冏), mọi người ngồi lại trao đổi (商: thương - bàn tính) và cùng cân nhắc, đo đạc kỹ lưỡng từng dặm việc (里) ngay từ buổi sớm mai (旦) (量: lượng - đo lường) để "thương lượng, bàn bạc" (商量) tìm ra tiếng nói chung.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bàn bạc, thương lượng, thảo luận (để tìm ra cách giải quyết hoặc thống nhất ý kiến).
Ví dụ (5)
这件事我要跟爸爸商量一下。
Việc này tôi cần phải bàn bạc với bố một chút.
I need to discuss this matter with my dad.
有话好商量,别生气。
Có gì từ từ thương lượng (nói chuyện), đừng tức giận.
Everything is negotiable—don't get angry.
我们正在商量去哪儿旅游。
Chúng tôi đang bàn nhau xem đi du lịch ở đâu.
We are discussing where to go on vacation.
这是一个没得商量的问题。
Đây là một vấn đề không có gì để thương lượng cả (bắt buộc).
This is not something open to discussion.
大家一起商量个办法吧。
Mọi người cùng nhau bàn ra một cách đi.
Let’s all discuss a solution together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây