胆固醇
—
Gợi nhớ
Từ "胆固醇" (dǎngùchún) mang nghĩa "cholesterol", kết hợp bởi 胆 (dǎn - đảm): "Túi mật" + 固 (gù - cố): "vững chắc" + 醇 (chún - thuần): "Rượu thuần khiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胆: Bộ phận trong cơ thể (月) giúp con người giữ tinh thần sáng suốt như ánh bình minh (旦) chính là lá gan, lòng can đảm (胆). • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固). • Chữ 醇: Bình rượu ủ lâu năm (酉) tỏa hương thơm nồng nàn để mọi người cùng nâng chén thưởng thức (享), tạo nên vị rượu thuần khiết, đậm đà (醇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 胆固醇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cholesterol
Ví dụ (3)
经常吃油腻食物会导致体内胆固醇偏高。
Thường xuyên ăn đồ dầu mỡ sẽ dẫn đến lượng cholesterol trong cơ thể ở mức cao.
Eating greasy food frequently can lead to high cholesterol levels in the body.
医生建议他多运动以降低血液中的胆固醇。
Bác sĩ khuyên ông ấy nên vận động nhiều hơn để giảm lượng cholesterol trong máu.
The doctor advised him to exercise more to lower the cholesterol in his blood.
体检报告显示我的胆固醇处于正常水平。
Báo cáo khám sức khỏe cho thấy lượng cholesterol của tôi ở mức bình thường.
The physical examination report shows that my cholesterol is at a normal level.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây