ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胆识
dǎn shì
đảm lược, lòng can đảm và trí tuệ
Hán việt: đảm thức
—

Gợi nhớ

Từ "胆识" (dǎn shì) mang nghĩa "đảm lược, lòng can đảm và trí tuệ", kết hợp bởi 胆 (dǎn - đảm): "Túi mật" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胆: Bộ phận trong cơ thể (月) giúp con người giữ tinh thần sáng suốt như ánh bình minh (旦) chính là lá gan, lòng can đảm (胆). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).

Thành phần cấu tạo

胆识
dǎn shì
đảm lược, lòng can đảm và trí tuệ
胆
dǎn • đảm
Túi mật
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)
旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)
识
shí • thức
tri thức
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đảm lược, lòng can đảm và trí tuệ
Ví dụ (3)
tā他shì是yí一gè个yǒu有dǎnshí胆识de的niánqīng年轻qǐyèjiā企业家。
Anh ấy là một nhà doanh nghiệp trẻ tuổi có đảm lược.
He is a young entrepreneur with courage and insight.
zuò做dàshì大事xūyào需要fēifán非凡de的dǎnshí胆识。
Làm việc lớn cần phải có gan dạ và trí tuệ phi thường.
Accomplishing great things requires extraordinary courage and vision.
tā他de的dǎnshí胆识yíngdé赢得le了zhòngrén众人de的zūnjìng尊敬。
Đảm lược của anh ấy đã giành được sự kính trọng của mọi người.
His boldness and insight won everyone's respect.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây