ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
壮胆
zhuàng//dǎn
lấy can đảm, làm cho mạnh dạn
Hán việt: tráng đảm
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "壮胆" (zhuàng//dǎn) mang nghĩa "lấy can đảm, làm cho mạnh dạn", kết hợp bởi 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ" + 胆 (dǎn - đảm): "Túi mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮). • Chữ 胆: Bộ phận trong cơ thể (月) giúp con người giữ tinh thần sáng suốt như ánh bình minh (旦) chính là lá gan, lòng can đảm (胆).

Thành phần cấu tạo

壮胆
zhuàng//dǎn
lấy can đảm, làm cho mạnh dạn
壮
zhuàng • tráng
Mạnh mẽ
丬
Tường (biến thể)
Nửa giường (bên trái)
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (bên phải)
胆
dǎn • đảm
Túi mật
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)
旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (đọc 'zhuàng / dǎn')
Nghĩa:lấy can đảm, làm cho mạnh dạn
Ví dụ (5)
hē喝diǎn点jiǔ酒zhuàng壮zhuàngdǎn壮胆。
Uống chút rượu để lấy can đảm.
Have a drink to steady your nerves.
tā他shēn深xī吸yìkǒuqì一口气,gěi给zìjǐ自己zhuàngdǎn壮胆。
Anh ấy hít một hơi thật sâu để tự lấy can đảm.
He took a deep breath to steel himself.
wǎnshang晚上zǒu走yè夜lù路,tā他dàshēng大声chànggē唱歌lái来zhuàngdǎn壮胆。
Đi đường vào ban đêm, anh ấy hát lớn để lấy thêm can đảm.
Walking alone at night, he sang loudly to keep up his courage.
péngyou朋友de的gǔlì鼓励wèi为tā他zhuàng壮le了dǎn胆。
Sự động viên của bạn bè đã tiếp thêm can đảm cho anh ấy.
His friend's encouragement gave him courage.
wǒ我lā拉zhe着tā她de的shǒu手,xiǎng想gěi给tā她zhuàngdǎn壮胆。
Tôi nắm lấy tay cô ấy, muốn truyền can đảm cho cô ấy.
I held her hand, trying to give her courage.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây