壮胆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "壮胆" (zhuàng//dǎn) mang nghĩa "lấy can đảm, làm cho mạnh dạn", kết hợp bởi 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ" + 胆 (dǎn - đảm): "Túi mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮). • Chữ 胆: Bộ phận trong cơ thể (月) giúp con người giữ tinh thần sáng suốt như ánh bình minh (旦) chính là lá gan, lòng can đảm (胆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 壮胆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'zhuàng / dǎn')
Nghĩa:lấy can đảm, làm cho mạnh dạn
Ví dụ (5)
喝点酒壮壮胆。
Uống chút rượu để lấy can đảm.
Have a drink to steady your nerves.
他深吸一口气,给自己壮胆。
Anh ấy hít một hơi thật sâu để tự lấy can đảm.
He took a deep breath to steel himself.
晚上走夜路,他大声唱歌来壮胆。
Đi đường vào ban đêm, anh ấy hát lớn để lấy thêm can đảm.
Walking alone at night, he sang loudly to keep up his courage.
朋友的鼓励为他壮了胆。
Sự động viên của bạn bè đã tiếp thêm can đảm cho anh ấy.
His friend's encouragement gave him courage.
我拉着她的手,想给她壮胆。
Tôi nắm lấy tay cô ấy, muốn truyền can đảm cho cô ấy.
I held her hand, trying to give her courage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây