健壮
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "健壮" (jiànzhuàng) mang nghĩa "khỏe mạnh cường tráng, vạm vỡ", kết hợp bởi 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh" + 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健). • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 健壮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khỏe mạnh cường tráng, vạm vỡ
Ví dụ (5)
那个年轻人的身体非常健壮。
Cơ thể của chàng thanh niên đó rất khỏe mạnh cường tráng.
That young man has a very strong build.
这匹马长得很健壮。
Con ngựa này trông rất vạm vỡ.
This horse is very sturdy.
经常锻炼能使体格变得健壮。
Thường xuyên rèn luyện có thể làm cho thể cách trở nên khỏe mạnh cường tráng.
Regular exercise can make your physique stronger.
他虽然年纪大了,但依然很健壮。
Tuy ông ấy đã lớn tuổi nhưng vẫn rất khỏe mạnh cường tráng.
Although he is old, he is still very robust.
几个健壮的小伙子正在搬运货物。
Vài chàng trai vạm vỡ đang khuân vác hàng hóa.
Several strong young men are moving the cargo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây