健康状况
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "健康状况" (jiànkāngzhuàngkuàng) mang nghĩa "tình trạng sức khỏe", kết hợp bởi 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh" + 康 (kāng - khang): "khỏe mạnh" + 状 (zhuàng - trạng): "Tình trạng" + 况 (kuàng - huống): "Tình huống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健). • Chữ 康: Dưới mái nhà rộng rãi (广), mọi người cùng nhau cầm chổi quét dọn (隶) sạch sẽ để giữ cho cuộc sống luôn bình yên và khỏe mạnh (康). • Chữ 状: Quan sát dáng vẻ của chú chó (犬) nằm bên chiếc giường gỗ (丬) giúp ta miêu tả rõ hình dáng, tình trạng (状). • Chữ 况: Giữa làn nước lạnh buốt (冫), người anh cả (兄) vẫn bình tĩnh quan sát xung quanh để nắm bắt rõ tình hình, tình huống (况).
Thành phần cấu tạo
健康状况
tình trạng sức khỏe
Hình ảnh:

Phân tích từ 健康状况
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tình trạng sức khỏe
Ví dụ (3)
医生询问他的健康状况。
Bác sĩ hỏi thăm tình trạng sức khỏe của anh ấy.
The doctor asked about his health condition.
她的健康状况正在好转。
Tình trạng sức khỏe của cô ấy đang tốt lên.
Her health condition is improving.
运动能改善健康状况。
Vận động có thể cải thiện tình trạng sức khỏe.
Exercise can improve your health condition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây