状况
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "状况" (zhuàngkuàng) mang nghĩa "tình trạng", kết hợp bởi 状 (zhuàng - trạng): "Tình trạng" + 况 (kuàng - huống): "Tình huống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 状: Quan sát dáng vẻ của chú chó (犬) nằm bên chiếc giường gỗ (丬) giúp ta miêu tả rõ hình dáng, tình trạng (状). • Chữ 况: Giữa làn nước lạnh buốt (冫), người anh cả (兄) vẫn bình tĩnh quan sát xung quanh để nắm bắt rõ tình hình, tình huống (况).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 状况
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tình trạng, hiện trạng, tình hình (thường chỉ sự tốt xấu).
Ví dụ (5)
最近公司的运营状况良好。
Gần đây tình trạng vận hành của công ty rất tốt.
The company's operations have been going well recently.
他的健康状况令人担忧。
Tình trạng sức khỏe của anh ấy khiến người ta lo lắng.
His health condition is worrying.
我们要了解当地的交通状况。
Chúng ta phải tìm hiểu tình hình (hiện trạng) giao thông ở địa phương.
We need to understand the local traffic conditions.
这台机器的状况很糟糕,需要修理。
Tình trạng của cái máy này rất tồi tệ, cần phải sửa chữa.
This machine is in terrible condition and needs repairs.
突发状况打乱了我们的计划。
Tình huống đột phát đã làm đảo lộn kế hoạch của chúng tôi.
An unexpected situation disrupted our plans.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây