ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
健身
jiànshēn
tập thể hình, tập gym, rèn luyện thân thể.
Hán việt: kiện thân
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "健身" (jiànshēn) mang nghĩa "tập thể dục", kết hợp bởi 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.

Thành phần cấu tạo

健身
jiànshēn
tập thể dục
健
jiàn • kiện
khỏe mạnh
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
建
Chữ Kiến
xây dựng (bên phải)
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tập thể hình, tập gym, rèn luyện thân thể.
Ví dụ (5)
wǒ我bú不qù去fànjú饭局le了,wǒ我yào要qù去jiànshēn健身。
Tôi không đi ăn tiệc nữa, tôi phải đi tập gym.
I'm not going to the dinner gathering; I'm going to work out.
tā他měitiān每天xiàbān下班hòu后dōu都qù去jiànshēnfáng健身房。
Anh ấy ngày nào tan làm xong cũng đến phòng tập gym.
He goes to the gym every day after work.
jiànshēn健身kěyǐ可以bāngzhù帮助nǐ你jiǎnféi减肥。
Tập thể hình có thể giúp bạn giảm cân.
Working out can help you lose weight.
nǐ你bàn办le了jiànshēn健身kǎ卡ma吗?
Bạn đã làm thẻ tập gym chưa?
Have you gotten a gym membership?
wǒmen我们xūyào需要zhìdìng制定yí一gè个jiànshēn健身jìhuà计划。
Chúng ta cần lập một kế hoạch rèn luyện thân thể.
We need to make a fitness plan.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây