症状
种
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "症状" (zhèngzhuàng) mang nghĩa "triệu chứng", kết hợp bởi 症 (zhèng / zhēng - chứng): "triệu chứng" + 状 (zhuàng - trạng): "Tình trạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 症: Khi cơ thể mắc bệnh (疒), thầy thuốc phải tìm đúng dấu hiệu chính xác (正) để bắt mạch gọi tên triệu chứng, chứng bệnh (症). • Chữ 状: Quan sát dáng vẻ của chú chó (犬) nằm bên chiếc giường gỗ (丬) giúp ta miêu tả rõ hình dáng, tình trạng (状).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 症状
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:triệu chứng, chứng trạng.
Ví dụ (5)
感冒的常见症状包括发烧、咳嗽和流鼻涕。
Các triệu chứng thường gặp của cảm cúm bao gồm sốt, ho và chảy nước mũi.
Common symptoms of a cold include fever, coughing, and a runny nose.
这种药可以缓解过敏症状。
Loại thuốc này có thể làm giảm nhẹ các triệu chứng dị ứng.
This medicine can relieve allergy symptoms.
如果出现呼吸困难的症状,请立即就医。
Nếu xuất hiện triệu chứng khó thở, hãy đi khám bác sĩ ngay lập tức.
If symptoms of breathing difficulty appear, seek medical attention immediately.
有些疾病在早期没有任何明显症状。
Một số bệnh tật không có bất kỳ triệu chứng rõ ràng nào ở giai đoạn đầu.
Some illnesses show no obvious symptoms in the early stages.
医生详细询问了病人的症状。
Bác sĩ đã hỏi chi tiết về các triệu chứng của bệnh nhân.
The doctor asked the patient in detail about their symptoms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây