现状
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "现状" (xiànzhuàng) mang nghĩa "hiện trạng", kết hợp bởi 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 状 (zhuàng - trạng): "Tình trạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 状: Quan sát dáng vẻ của chú chó (犬) nằm bên chiếc giường gỗ (丬) giúp ta miêu tả rõ hình dáng, tình trạng (状).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 现状
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hiện trạng, tình trạng hiện tại, thực trạng, tình hình thực tế.
Ví dụ (5)
我们不能满足于现状,要不断进取。
Chúng ta không thể thỏa mãn với hiện trạng, phải không ngừng vươn lên.
We must not be satisfied with the status quo; we should keep striving to make progress.
这份报告分析了公司的经济现状。
Bản báo cáo này đã phân tích thực trạng kinh tế của công ty.
This report analyzes the company's current economic situation.
他试图改变目前的贫困现状。
Anh ấy cố gắng thay đổi tình cảnh nghèo khó hiện tại.
He tried to change the current state of poverty.
为了维持现状,双方签订了停火协议。
Để duy trì hiện trạng, hai bên đã ký kết thỏa thuận ngừng bắn.
In order to maintain the status quo, both sides signed a ceasefire agreement.
我们要正视教育资源的分配现状。
Chúng ta phải nhìn thẳng vào thực trạng phân bổ nguồn lực giáo dục.
We must face the current state of educational resource distribution squarely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây