炎症
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "炎症" (yánzhèng) mang nghĩa "viêm, viêm nhiễm", kết hợp bởi 炎 (yán - viêm): "nóng rực" + 症 (zhèng / zhēng - chứng): "triệu chứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炎: Hai ngọn lửa (火火) chồng lên nóng bỏng, cơ thể nóng đỏ sưng tấy, viêm 炎. • Chữ 症: Khi cơ thể mắc bệnh (疒), thầy thuốc phải tìm đúng dấu hiệu chính xác (正) để bắt mạch gọi tên triệu chứng, chứng bệnh (症).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 炎症
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:viêm, viêm nhiễm
Ví dụ (5)
医生说他的伤口引起了严重的炎症。
Bác sĩ nói vết thương của anh ấy đã gây ra viêm nhiễm nghiêm trọng.
The doctor said that his wound had caused a serious inflammation.
吃抗生素可以帮助消除体内的炎症。
Uống thuốc kháng sinh có thể giúp loại bỏ viêm nhiễm trong cơ thể.
Taking antibiotics can help eliminate inflammation in the body.
这种药膏对皮肤炎症很有效果。
Loại thuốc mỡ này rất có hiệu quả đối với bệnh viêm da.
This ointment is very effective for skin inflammation.
如果不及时治疗,这种炎症会变成慢性的。
Nếu không điều trị kịp thời, tình trạng viêm này sẽ trở thành mãn tính.
If not treated promptly, this inflammation can become chronic.
抽血化验显示他的血液里有炎症反应。
Xét nghiệm máu cho thấy trong máu anh ấy có phản ứng viêm.
The blood test showed that there was an inflammatory response in his blood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây