发炎
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "发炎" (fāyán) mang nghĩa "Bị viêm", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 炎 (yán - viêm): "nóng rực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 炎: Hai ngọn lửa (火火) chồng lên nóng bỏng, cơ thể nóng đỏ sưng tấy, viêm 炎.
Hình ảnh:

Phân tích từ 发炎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:bị viêm, viêm nhiễm, sưng tấy.
Ví dụ (5)
伤口如果不及时处理,很容易发炎。
Vết thương nếu không xử lý kịp thời rất dễ bị viêm.
If a wound is not treated promptly, it can easily become inflamed.
他感冒了,嗓子发炎,说不出话来。
Anh ấy bị cảm, họng bị viêm, không nói ra tiếng được.
He caught a cold, and his throat was so inflamed that he couldn't speak.
伤口如果不及时消毒,就很容易发炎。
Vết thương nếu không khử trùng kịp thời thì sẽ rất dễ bị viêm.
The doctor said he had acute appendicitis, meaning his appendix was inflamed.
这只眼睛红肿发炎了。
Con mắt này bị sưng đỏ và viêm rồi.
This eye is red, swollen, and inflamed.
消炎药可以帮助减轻发炎症状。
Thuốc tiêu viêm (kháng sinh) có thể giúp giảm nhẹ triệu chứng viêm.
Anti-inflammatory medicine can help relieve symptoms of inflammation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây