肝炎
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "肝炎" (gānyán) mang nghĩa "Viêm gan", kết hợp bởi 肝 (gān - can): "Gan" + 炎 (yán - viêm): "nóng rực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肝: Cơ quan bằng thịt (⺼) nằm trong cơ thể làm nhiệm vụ như tấm khiên (干) giải độc và bảo vệ sức khỏe chính là lá gan (肝). • Chữ 炎: Hai ngọn lửa (火火) chồng lên nóng bỏng, cơ thể nóng đỏ sưng tấy, viêm 炎.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 肝炎
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Viêm gan
Ví dụ (3)
肝炎需要及时治疗。
Viêm gan cần được điều trị kịp thời.
Hepatitis requires timely treatment.
他正在检查是否有肝炎。
Anh ấy đang kiểm tra xem có viêm gan không.
He is being tested for hepatitis.
接种疫苗可以预防某些肝炎。
Tiêm vắc-xin có thể phòng một số loại viêm gan.
Vaccination can prevent certain types of hepatitis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây