消炎药
—
Gợi nhớ
Từ "消炎药" (xiāoyányào) mang nghĩa "Thuốc kháng viêm", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 炎 (yán - viêm): "nóng rực" + 药 (yào - dược): "Thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 炎: Hai ngọn lửa (火火) chồng lên nóng bỏng, cơ thể nóng đỏ sưng tấy, viêm 炎. • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 消炎药
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc kháng viêm
Ví dụ (3)
医生给他开了消炎药。
Bác sĩ đã kê thuốc kháng viêm cho anh ấy.
The doctor prescribed anti-inflammatory medicine for him.
这种消炎药要按说明使用。
Loại thuốc kháng viêm này cần dùng theo hướng dẫn.
This anti-inflammatory medicine must be used according to the instructions.
药房正在补充消炎药。
Nhà thuốc đang bổ sung thuốc kháng viêm.
The pharmacy is restocking anti-inflammatory medicine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây