胃炎
—
Gợi nhớ
Từ "胃炎" (wèiyán) mang nghĩa "Viêm dạ dày", kết hợp bởi 胃 (wèi - vị): "Dạ dày" + 炎 (yán - viêm): "nóng rực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胃: Cơ quan bằng thịt trong cơ thể (⺼) chứa đựng thức ăn từ ruộng đồng (田) để tiêu hóa nuôi người chính là cái dạ dày (胃). • Chữ 炎: Hai ngọn lửa (火火) chồng lên nóng bỏng, cơ thể nóng đỏ sưng tấy, viêm 炎.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 胃炎
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Viêm dạ dày
Ví dụ (3)
如果患者出现持续的胃炎,应当及时前往医院就诊,切勿拖延。
Nếu bệnh nhân xuất hiện tình trạng viêm dạ dày kéo dài thì nên kịp thời đến bệnh viện thăm khám, tuyệt đối không được chậm trễ.
If a patient experiences persistent gastritis, they should go to the hospital promptly for medical treatment and not delay.
医生在病历上详细记录了患者的胃炎表现,并开具了相应的检查单。
Bác sĩ đã ghi chép chi tiết biểu hiện viêm dạ dày của bệnh nhân vào bệnh án và kê phiếu kiểm tra tương ứng.
The doctor recorded the patient's gastritis symptoms in detail in the medical record and issued the corresponding examination orders.
经过几天的规范治疗和休息,患者的胃炎情况已经明显好转。
Sau vài ngày điều trị đúng phác đồ và nghỉ ngơi, tình trạng viêm dạ dày của bệnh nhân đã chuyển biến tốt rõ rệt.
After a few days of standard treatment and rest, the patient's gastritis has significantly improved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây