ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胃炎
wèiyán
Viêm dạ dày
Hán việt: vị viêm
—

Gợi nhớ

Từ "胃炎" (wèiyán) mang nghĩa "Viêm dạ dày", kết hợp bởi 胃 (wèi - vị): "Dạ dày" + 炎 (yán - viêm): "nóng rực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胃: Cơ quan bằng thịt trong cơ thể (⺼) chứa đựng thức ăn từ ruộng đồng (田) để tiêu hóa nuôi người chính là cái dạ dày (胃). • Chữ 炎: Hai ngọn lửa (火火) chồng lên nóng bỏng, cơ thể nóng đỏ sưng tấy, viêm 炎.

Thành phần cấu tạo

胃炎
wèiyán
Viêm dạ dày
胃
wèi • vị
Dạ dày
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (phía dưới)
炎
yán • viêm
nóng rực
火
Bộ Hỏa
Lửa (hai lần)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Viêm dạ dày
Ví dụ (3)
rúguǒ如果huànzhě患者chūxiàn出现chíxù持续de的wèiyán胃炎,yīngdāng应当jíshí及时qiánwǎng前往yīyuàn医院jiùzhěn就诊,qièwù切勿tuōyán拖延。
Nếu bệnh nhân xuất hiện tình trạng viêm dạ dày kéo dài thì nên kịp thời đến bệnh viện thăm khám, tuyệt đối không được chậm trễ.
If a patient experiences persistent gastritis, they should go to the hospital promptly for medical treatment and not delay.
yīshēng医生zài在bìnglì病历shàng上xiángxì详细jìlù记录le了huànzhě患者de的wèiyán胃炎biǎoxiàn表现,bìng并kāijù开具le了xiāngyìng相应de的jiǎnchá检查dān单。
Bác sĩ đã ghi chép chi tiết biểu hiện viêm dạ dày của bệnh nhân vào bệnh án và kê phiếu kiểm tra tương ứng.
The doctor recorded the patient's gastritis symptoms in detail in the medical record and issued the corresponding examination orders.
jīngguò经过jǐtiān几天de的guīfàn规范zhìliáo治疗hé和xiūxi休息,huànzhě患者de的wèiyán胃炎qíngkuàng情况yǐjīng已经míngxiǎn明显hǎo好zhuǎn转。
Sau vài ngày điều trị đúng phác đồ và nghỉ ngơi, tình trạng viêm dạ dày của bệnh nhân đã chuyển biến tốt rõ rệt.
After a few days of standard treatment and rest, the patient's gastritis has significantly improved.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây