胃口
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "胃口" (wèikǒu) mang nghĩa "khẩu vị", kết hợp bởi 胃 (wèi - vị): "Dạ dày" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胃: Cơ quan bằng thịt trong cơ thể (⺼) chứa đựng thức ăn từ ruộng đồng (田) để tiêu hóa nuôi người chính là cái dạ dày (胃). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 胃口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khẩu vị, sự thèm ăn, hứng thú, sở thích, tham vọng.
Ví dụ (5)
我今天不太舒服,没有胃口。
Hôm nay tôi không khỏe lắm, không muốn ăn (không có khẩu vị).
I’m not feeling very well today and have no appetite.
这部电影很对我的胃口。
Bộ phim này rất hợp gu (hợp khẩu vị) của tôi.
This movie really suits my taste.
看着这一桌美食,我顿时胃口大开。
Nhìn bàn đồ ăn ngon này, tôi lập tức thấy thèm ăn (khẩu vị mở rộng).
At the sight of this table full of delicious food, my appetite instantly grew.
那个商人的胃口很大,想吞并整个市场。
Gã thương nhân đó tham vọng (khẩu vị) rất lớn, muốn nuốt trọn cả thị trường.
That businessman has a huge appetite and wants to swallow up the entire market.
这种酸辣汤很开胃口。
Món canh chua cay này rất kích thích vị giác.
This hot and sour soup is very appetizing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây