告状
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "告状" (gào//zhuàng) mang nghĩa "tố cáo, kiện cáo, mách", kết hợp bởi 告 (gào - cáo): "thông báo" + 状 (zhuàng - trạng): "Tình trạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告). • Chữ 状: Quan sát dáng vẻ của chú chó (犬) nằm bên chiếc giường gỗ (丬) giúp ta miêu tả rõ hình dáng, tình trạng (状).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 告状
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'gào / zhuàng')
Nghĩa:tố cáo, kiện cáo, mách
Ví dụ (5)
别动不动就去向老师告状。
Đừng có hơi một tí là đi mách thầy giáo.
Don't go running to the teacher to tattle at the slightest thing.
弟弟经常在妈妈面前告我的状。
Em trai thường xuyên mách lẻo với mẹ về tôi.
My younger brother often tattles on me to Mom.
他决定去法院告状,维护自己的合法权利。
Anh ấy quyết định đến tòa án để kiện cáo, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
He decided to take the matter to court to defend his lawful rights.
有些人喜欢在老板面前告状,这种行为很让人讨厌。
Có một số người thích tố cáo trước mặt sếp, hành vi này rất khiến người ta ghét.
Some people like to complain to the boss about others, and that kind of behavior is really annoying.
你要是再欺负我,我就去跟爸爸告状。
Nếu cậu còn bắt nạt tớ nữa, tớ sẽ đi mách bố đấy.
If you bully me again, I'll go tell Dad.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây