ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
通告
tōnggào
Thông báo, thông cáo
Hán việt: thông cáo
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "通告" (tōnggào) mang nghĩa "Thông báo, thông cáo", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).

Thành phần cấu tạo

通告
tōnggào
Thông báo, thông cáo
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
告
gào • cáo
thông báo
⺧
Ngưu (biến thể)
Trâu (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thông báo, thông cáo
Ví dụ (3)
xuéxiào学校fābù发布le了yí一fèn份tōnggào通告。
Trường học đã phát một thông báo.
The school issued a notice.
qǐng请zǐxì仔细yuèdú阅读zhè这fèn份tōnggào通告。
Hãy đọc kỹ thông báo này.
Please read this notice carefully.
tōnggào通告shàng上xiě写zhe着huìyì会议shíjiān时间。
Trên thông báo có ghi thời gian cuộc họp.
The meeting time is written on the notice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây