通告
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "通告" (tōnggào) mang nghĩa "Thông báo, thông cáo", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 通告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thông báo, thông cáo
Ví dụ (3)
学校发布了一份通告。
Trường học đã phát một thông báo.
The school issued a notice.
请仔细阅读这份通告。
Hãy đọc kỹ thông báo này.
Please read this notice carefully.
通告上写着会议时间。
Trên thông báo có ghi thời gian cuộc họp.
The meeting time is written on the notice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây