ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
健全
jiànquán
kiện toàn, hoàn thiện, lành mạnh, tráng kiện, làm cho hoàn thiện/vững mạnh.
Hán việt: kiện toàn
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "健全" (jiànquán) mang nghĩa "hoàn thiện, lành mạnh", kết hợp bởi 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全).

Thành phần cấu tạo

健全
jiànquán
hoàn thiện, lành mạnh
健
jiàn • kiện
khỏe mạnh
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
建
Chữ Kiến
xây dựng (bên phải)
全
quán • toàn
toàn bộ
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / động từ
Nghĩa:kiện toàn, hoàn thiện, lành mạnh, tráng kiện, làm cho hoàn thiện/vững mạnh.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要jiànlì建立jiànquán健全de的shèhuì社会bǎozhàng保障tǐxì体系。
Chúng ta phải xây dựng hệ thống an sinh xã hội hoàn thiện (vững mạnh).
We must establish a sound social security system.
wèile为了háizi孩子de的shēnxīn身心jiànquán健全fāzhǎn发展,fùmǔ父母yào要duō多péibàn陪伴。
Vì sự phát triển lành mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần của trẻ, cha mẹ cần dành nhiều thời gian bên con.
For the healthy physical and mental development of children, parents should spend more time with them.
gōngsī公司juédìng决定jìnyíbù进一步jiànquán健全guǎnlǐ管理zhìdù制度。
Công ty quyết định tiếp tục kiện toàn (hoàn thiện) chế độ quản lý.
The company has decided to further improve its management system.
zhǐyǒu只有fǎzhì法制jiànquán健全,shèhuì社会cái才néng能wěndìng稳定。
Chỉ khi pháp chế hoàn thiện (vững mạnh), xã hội mới có thể ổn định.
Only with a sound legal system can society remain stable.
tā他suīrán虽然shēntǐ身体cánjí残疾,dàn但xīnlǐ心理fēicháng非常jiànquán健全。
Anh ấy tuy cơ thể khuyết tật, nhưng tâm lý vô cùng lành mạnh.
Although he is physically disabled, he is mentally very sound.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây