健全
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "健全" (jiànquán) mang nghĩa "hoàn thiện, lành mạnh", kết hợp bởi 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 健全
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:kiện toàn, hoàn thiện, lành mạnh, tráng kiện, làm cho hoàn thiện/vững mạnh.
Ví dụ (5)
我们要建立健全的社会保障体系。
Chúng ta phải xây dựng hệ thống an sinh xã hội hoàn thiện (vững mạnh).
We must establish a sound social security system.
为了孩子的身心健全发展,父母要多陪伴。
Vì sự phát triển lành mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần của trẻ, cha mẹ cần dành nhiều thời gian bên con.
For the healthy physical and mental development of children, parents should spend more time with them.
公司决定进一步健全管理制度。
Công ty quyết định tiếp tục kiện toàn (hoàn thiện) chế độ quản lý.
The company has decided to further improve its management system.
只有法制健全,社会才能稳定。
Chỉ khi pháp chế hoàn thiện (vững mạnh), xã hội mới có thể ổn định.
Only with a sound legal system can society remain stable.
他虽然身体残疾,但心理非常健全。
Anh ấy tuy cơ thể khuyết tật, nhưng tâm lý vô cùng lành mạnh.
Although he is physically disabled, he is mentally very sound.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây