ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
壮大
zhuàngdà
lớn mạnh, phát triển mạnh
Hán việt: tráng đại
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "壮大" (zhuàngdà) mang nghĩa "lớn mạnh, phát triển mạnh", kết hợp bởi 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).

Thành phần cấu tạo

壮大
zhuàngdà
lớn mạnh, phát triển mạnh
壮
zhuàng • tráng
Mạnh mẽ
丬
Tường (biến thể)
Nửa giường (bên trái)
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (bên phải)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:lớn mạnh, phát triển mạnh
Ví dụ (5)
wǒmen我们de的duìwǔ队伍zhèngzài正在búduàn不断zhuàngdà壮大。
Đội ngũ của chúng ta đang không ngừng lớn mạnh.
Our team is steadily growing stronger.
jīngguò经过jǐnián几年de的nǔlì努力,zhè这jiā家gōngsī公司yǐjīng已经fāzhǎn发展zhuàngdà壮大。
Sau vài năm nỗ lực, công ty này đã phát triển lớn mạnh.
After several years of hard work, this company has grown and expanded.
zhǐyǒu只有tuánjié团结yízhì一致,wǒmen我们cái才néng能búduàn不断zhuàngdà壮大zìjǐ自己de的lìliàng力量。
Chỉ có đoàn kết nhất trí, chúng ta mới có thể không ngừng làm lớn mạnh lực lượng của chính mình.
Only by uniting can we continue to strengthen our own forces.
qīngnián青年yídài一代shì是guójiā国家fāzhǎn发展zhuàngdà壮大de的xīwàng希望。
Thế hệ thanh niên là hy vọng để quốc gia phát triển lớn mạnh.
The younger generation is the hope for the country's development and growth.
suízhe随着xīn新chéngyuán成员de的jiārù加入,zǔzhī组织de的guīmó规模rìyì日益zhuàngdà壮大。
Cùng với sự gia nhập của các thành viên mới, quy mô của tổ chức ngày càng lớn mạnh.
With the addition of new members, the organization is growing steadily in size.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây