ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
酒鬼
jiǔguǐ
người nghiện rượu, bợm rượu
Hán việt: tửu quỷ
—

Gợi nhớ

Từ "酒鬼" (jiǔguǐ) mang nghĩa "người nghiện rượu, bợm rượu", kết hợp bởi 酒 (jiǔ - tửu): "rượu" + 鬼 (guǐ - quỷ): "Con quỷ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 酒: Dòng nước (氵) ủ trong chiếc bình gốm (酉) cho lên men dậy hương thơm nồng chính là bầu rượu (酒). • Chữ 鬼: Hình bóng kỳ dị có cái đầu lớn (田), đôi chân người (儿) và luồng khí âm u (厶) lẩn khuất trong đêm tối chính là con quỷ (鬼).

Thành phần cấu tạo

酒鬼
jiǔguǐ
người nghiện rượu, bợm rượu
酒
jiǔ • tửu
rượu
氵
Bộ Thủy (ba chấm nước)
Nước, chất lỏng (nằm bên trái)
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (nằm bên phải)
鬼
guǐ • quỷ
Con quỷ
鬼
Bộ Quỷ
Hình hồn ma đội mặt nạ đáng sợ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:người nghiện rượu, bợm rượu
Ví dụ (3)
tā他yǐqián以前shì是gè个jiǔguǐ酒鬼。
Trước đây anh ấy là một người nghiện rượu.
He used to be a drunkard.
línjū邻居tǎoyàn讨厌nà那gè个jiǔguǐ酒鬼。
Hàng xóm ghét người bợm rượu đó.
The neighbors dislike that drunkard.
jiǔguǐ酒鬼de的shēntǐ身体yuèláiyuè越来越chà差。
Sức khỏe của người nghiện rượu ngày càng kém.
The alcoholic's health is getting worse and worse.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây