防雷接地
—
Gợi nhớ
Từ "防雷接地" (fángléi jiēdì) mang nghĩa "Hệ thống tiếp địa chống sét", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 雷 (léi - lôi): "Sấm" + 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 雷: Cơn mưa lớn (雨) trút xuống cánh đồng ruộng (田) kèm theo tiếng nổ vang trời chính là tiếng sấm (雷). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 防雷接地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hệ thống tiếp địa chống sét
Ví dụ (3)
厂房楼顶的避雷针必须连接到独立的防雷接地系统。
Kim thu lôi trên mái nhà xưởng phải được kết nối với hệ thống tiếp địa chống sét độc lập.
The lightning rod on the factory roof must be connected to an independent lightning protection grounding system.
防雷接地的接地电阻值必须小于规定值。
Trị số điện trở tiếp đất của tiếp địa chống sét phải nhỏ hơn quy định.
The grounding resistance value of the lightning protection ground must be less than the specified value.
我们需要定期检测配电站防雷接地的有效性。
Chúng ta cần kiểm tra định kỳ tính hiệu quả của hệ thống tiếp địa chống sét trạm phân phối điện.
We need to periodically test the effectiveness of the lightning protection grounding at the substation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây