雷同
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "雷同" (léitóng) mang nghĩa "na ná nhau, giống y chang", kết hợp bởi 雷 (léi - lôi): "Sấm" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雷: Cơn mưa lớn (雨) trút xuống cánh đồng ruộng (田) kèm theo tiếng nổ vang trời chính là tiếng sấm (雷). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 雷同
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:na ná nhau, giống y chang
Ví dụ (5)
本故事纯属虚构,如有雷同,实属巧合。
Câu chuyện này hoàn toàn là hư cấu, nếu có sự na ná nhau thì chỉ là trùng hợp.
This story is purely fictional; any resemblance is purely coincidental.
这两部小说的情节严重雷同,有抄袭的嫌疑。
Tình tiết của hai cuốn tiểu thuyết này giống y chang nhau một cách nghiêm trọng, có nghi ngờ đạo văn.
The plots of these two novels are strikingly similar, raising suspicions of plagiarism.
市面上的手机设计越来越雷同了。
Thiết kế của các mẫu điện thoại trên thị trường ngày càng na ná nhau.
Mobile phone designs on the market are becoming more and more alike.
老师发现他们俩的试卷答案惊人地雷同。
Giáo viên phát hiện ra đáp án bài thi của hai em đó giống y chang nhau một cách đáng kinh ngạc.
The teacher discovered that the answers on their two exam papers were astonishingly similar.
他们的产品虽然名字不同,但功能却完全雷同。
Sản phẩm của họ tuy tên gọi khác nhau nhưng chức năng lại hoàn toàn giống y chang nhau.
Although their products have different names, their functions are exactly the same.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây