ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
雷同
léitóng
na ná nhau, giống y chang
Hán việt: lôi đồng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "雷同" (léitóng) mang nghĩa "na ná nhau, giống y chang", kết hợp bởi 雷 (léi - lôi): "Sấm" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雷: Cơn mưa lớn (雨) trút xuống cánh đồng ruộng (田) kèm theo tiếng nổ vang trời chính là tiếng sấm (雷). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.

Thành phần cấu tạo

雷同
léitóng
na ná nhau, giống y chang
雷
léi • lôi
Sấm
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa, thời tiết (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía dưới)
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:na ná nhau, giống y chang
Ví dụ (5)
běn本gùshì故事chúnshǔ纯属xūgòu虚构,rú如yǒu有léitóng雷同,shíshǔ实属qiǎohé巧合。
Câu chuyện này hoàn toàn là hư cấu, nếu có sự na ná nhau thì chỉ là trùng hợp.
This story is purely fictional; any resemblance is purely coincidental.
zhè这liǎng两bù部xiǎoshuō小说de的qíngjié情节yánzhòng严重léitóng雷同,yǒu有chāoxí抄袭de的xiányí嫌疑。
Tình tiết của hai cuốn tiểu thuyết này giống y chang nhau một cách nghiêm trọng, có nghi ngờ đạo văn.
The plots of these two novels are strikingly similar, raising suspicions of plagiarism.
shìmiàn市面shàng上de的shǒujī手机shèjì设计yuèláiyuè越来越léitóng雷同le了。
Thiết kế của các mẫu điện thoại trên thị trường ngày càng na ná nhau.
Mobile phone designs on the market are becoming more and more alike.
lǎoshī老师fāxiàn发现tāmen他们liǎ俩de的shìjuàn试卷dá'àn答案jīngrén惊人de地léitóng雷同。
Giáo viên phát hiện ra đáp án bài thi của hai em đó giống y chang nhau một cách đáng kinh ngạc.
The teacher discovered that the answers on their two exam papers were astonishingly similar.
tāmen他们de的chǎnpǐn产品suīrán虽然míngzi名字bùtóng不同,dàn但gōngnéng功能què却wánquán完全léitóng雷同。
Sản phẩm của họ tuy tên gọi khác nhau nhưng chức năng lại hoàn toàn giống y chang nhau.
Although their products have different names, their functions are exactly the same.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây