魔鬼
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "魔鬼" (móguǐ) mang nghĩa "quỷ dữ", kết hợp bởi 魔 (mó - ma): "Quỷ" + 鬼 (guǐ - quỷ): "Con quỷ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 魔: Quỷ (鬼) ma (麻) quái ám, thế lực đen tối, ma thuật 魔. • Chữ 鬼: Hình bóng kỳ dị có cái đầu lớn (田), đôi chân người (儿) và luồng khí âm u (厶) lẩn khuất trong đêm tối chính là con quỷ (鬼).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 魔鬼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ma quỷ, ác quỷ, quỷ dữ.
Ví dụ (5)
这就是著名的谚语:魔鬼在细节里。
Đây chính là câu tục ngữ nổi tiếng: Ma quỷ nằm trong chi tiết (Sai một li đi một dặm, Chi tiết quyết định thành bại).
This is the famous saying: The devil is in the details.
经过三个月的魔鬼训练,他的体能大大提高了。
Trải qua 3 tháng huấn luyện địa ngục (khắc nghiệt như ma quỷ), thể lực của anh ấy đã nâng cao rất nhiều.
After three months of grueling training, his physical fitness improved greatly.
她在电影中饰演一个冷酷的女魔鬼。
Cô ấy đóng vai một nữ ác quỷ lạnh lùng trong phim.
She plays a cold-hearted she-devil in the movie.
每个人心中都住着一个天使和一个魔鬼。
Trong lòng mỗi người đều có một thiên thần và một ác quỷ ngự trị.
There is an angel and a devil living in everyone's heart.
她拥有天使的面孔和魔鬼的身材。
Cô ấy sở hữu gương mặt thiên thần và thân hình bốc lửa (thân hình ma quỷ - rất quyến rũ).
She has the face of an angel and the body of a devil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây