鬼鬼祟祟
—
Gợi nhớ
Từ "鬼鬼祟祟" (guǐ guǐ suì suì) mang nghĩa "lén lút, mờ ám", kết hợp bởi 鬼 (guǐ - quỷ): "Con quỷ" + 鬼 (guǐ - quỷ): "Con quỷ" + 祟 (suì - tụy): "Tà ma" + 祟 (suì - tụy): "Tà ma". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鬼: Hình bóng kỳ dị có cái đầu lớn (田), đôi chân người (儿) và luồng khí âm u (厶) lẩn khuất trong đêm tối chính là con quỷ (鬼). • Chữ 鬼: Hình bóng kỳ dị có cái đầu lớn (田), đôi chân người (儿) và luồng khí âm u (厶) lẩn khuất trong đêm tối chính là con quỷ (鬼). • Chữ 祟: Thế lực thần bí (示) lén lút xuất hiện (出) trong bóng tối để quấy phá con người chính là tà ma, hành vi lén lút (祟). • Chữ 祟: Thế lực thần bí (示) lén lút xuất hiện (出) trong bóng tối để quấy phá con người chính là tà ma, hành vi lén lút (祟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鬼鬼祟祟
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:lén lút, mờ ám
Ví dụ (3)
他那鬼鬼祟祟的样子引起了保安的注意。
Dáng vẻ lén lút của anh ta đã thu hút sự chú ý của nhân viên bảo vệ.
His furtive manner caught the security guard's attention.
你有什么事就直说,别整天鬼鬼祟祟的。
Bạn có chuyện gì cứ nói thẳng đi, đừng suốt ngày lén lén lút lút như vậy.
If you have something to say, just say it straight out; don't act so sneaky all day long.
他鬼鬼祟祟地把一封信塞进了抽屉里。
Anh ta lén lút nhét một bức thư vào trong ngăn kéo.
He furtively stuffed a letter into the drawer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây