鬼魅
—
Gợi nhớ
Từ "鬼魅" (guǐ mèi) mang nghĩa "bóng ma, quỷ mị", kết hợp bởi 鬼 (guǐ - quỷ): "Con quỷ" + 魅 (mèi - mị): "Quyến rũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鬼: Hình bóng kỳ dị có cái đầu lớn (田), đôi chân người (儿) và luồng khí âm u (厶) lẩn khuất trong đêm tối chính là con quỷ (鬼). • Chữ 魅: Tinh linh huyền bí (鬼) ẩn hiện với vẻ đẹp kỳ ảo chưa từng thấy (未) luôn tỏa ra sức hút quyến rũ, mê hoặc lòng người (魅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鬼魅
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bóng ma, quỷ mị
Ví dụ (3)
黑夜中,树影看起来像鬼魅一样可怕。
Trong đêm tối, bóng cây trông đáng sợ như những bóng ma vậy.
In the dark night, the shadows of the trees looked as terrifying as ghosts and goblins.
那个神秘的身影如同鬼魅一般在森林里消失了。
Bóng người bí ẩn đó giống như một bóng ma biến mất trong rừng.
That mysterious figure vanished into the forest like a phantom.
古老的传说中充满了关于鬼魅的故事。
Những truyền thuyết cổ xưa đầy rẫy những câu chuyện về ma quỷ.
Ancient legends are full of stories about ghosts and spirits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây