鬼混
—
Gợi nhớ
Từ "鬼混" (guǐ hùn) mang nghĩa "chơi bời lêu lổng, sống bừa bãi", kết hợp bởi 鬼 (guǐ - quỷ): "Con quỷ" + 混 (hùn / hún - hỗn): "trộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鬼: Hình bóng kỳ dị có cái đầu lớn (田), đôi chân người (儿) và luồng khí âm u (厶) lẩn khuất trong đêm tối chính là con quỷ (鬼). • Chữ 混: Nước (氵) chảy lẫn vào đám côn trùng (昆) thì rất Hỗn (混) tạp.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鬼混
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chơi bời lêu lổng, sống bừa bãi
Ví dụ (3)
他整天在外面和不三不四的人鬼混。
Anh ta suốt ngày lêu lổng bên ngoài với những kẻ không ra gì.
He fools around outside all day with shady characters.
你不能再这样鬼混下去了,应该找份正经工作。
Con không thể tiếp tục lêu lổng như thế này nữa, nên tìm một công việc tử tế đi.
You can't keep fooling around like this anymore; you should find a proper job.
他每天下班后都和朋友喝酒鬼混。
Mỗi ngày sau khi tan làm, anh ta đều đi nhậu nhẹt chơi bời với bạn bè.
Every day after work, he goes drinking and fooling around with his friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây