ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鬼混
guǐ hùn
chơi bời lêu lổng, sống bừa bãi
Hán việt: quỷ hỗn
—

Gợi nhớ

Từ "鬼混" (guǐ hùn) mang nghĩa "chơi bời lêu lổng, sống bừa bãi", kết hợp bởi 鬼 (guǐ - quỷ): "Con quỷ" + 混 (hùn / hún - hỗn): "trộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鬼: Hình bóng kỳ dị có cái đầu lớn (田), đôi chân người (儿) và luồng khí âm u (厶) lẩn khuất trong đêm tối chính là con quỷ (鬼). • Chữ 混: Nước (氵) chảy lẫn vào đám côn trùng (昆) thì rất Hỗn (混) tạp.

Thành phần cấu tạo

鬼混
guǐ hùn
chơi bời lêu lổng, sống bừa bãi
鬼
guǐ • quỷ
Con quỷ
鬼
Bộ Quỷ
Hình hồn ma đội mặt nạ đáng sợ
混
hùn / hún • hỗn
trộn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
昆
Chữ Côn
anh em / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chơi bời lêu lổng, sống bừa bãi
Ví dụ (3)
tā他zhěngtiān整天zài在wàimiàn外面hé和bùsānbúsì不三不四de的rén人guǐhùn鬼混。
Anh ta suốt ngày lêu lổng bên ngoài với những kẻ không ra gì.
He fools around outside all day with shady characters.
nǐ你bù不néng能zài再zhèyàng这样guǐhùn鬼混xiàqù下去le了,yīnggāi应该zhǎo找fèn份zhèng正jīng经gōngzuò工作。
Con không thể tiếp tục lêu lổng như thế này nữa, nên tìm một công việc tử tế đi.
You can't keep fooling around like this anymore; you should find a proper job.
tā他měitiān每天xiàbān下班hòu后dōu都hé和péngyou朋友hējiǔ喝酒guǐhùn鬼混。
Mỗi ngày sau khi tan làm, anh ta đều đi nhậu nhẹt chơi bời với bạn bè.
Every day after work, he goes drinking and fooling around with his friends.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây