混浊
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "混浊" (hùnzhuó) mang nghĩa "đục", kết hợp bởi 混 (hùn / hún - hỗn): "trộn" + 浊 (zhuó - trọc): "Đục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 混: Nước (氵) chảy lẫn vào đám côn trùng (昆) thì rất Hỗn (混) tạp. • Chữ 浊: Dòng nước trong (氵) khi có đàn côn trùng, sâu bọ (虫) quẫy đạp dưới đáy liền trở nên vẩn đục, lẫn tạp chất (浊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 混浊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đục, vẩn đục, ô trọc, không trong, khàn (giọng).
Ví dụ (5)
暴雨过后,河水变得非常混浊。
Sau trận mưa bão, nước sông trở nên vô cùng vẩn đục.
After the heavy rain, the river water became very muddy.
房间里烟雾缭绕,空气十分混浊。
Trong phòng khói thuốc lượn lờ, không khí rất ngột ngạt (vẩn đục).
The room was filled with smoke, and the air was very hazy.
老人的眼睛有些混浊,看不清东西。
Mắt của cụ già hơi đục (lờ đờ), không nhìn rõ đồ vật.
The old man's eyes were somewhat cloudy, and he couldn't see clearly.
鱼缸里的水混浊了,该换水了。
Nước trong bể cá đục rồi, đến lúc phải thay nước rồi.
The water in the fish tank has turned cloudy; it's time to change it.
由于污染,这里的空气变得日益混浊。
Do ô nhiễm, không khí ở đây ngày càng trở nên ô trọc.
Because of pollution, the air here has become increasingly murky.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây