ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
混淆
hùnxiáo
làm lẫn lộn, làm nhầm lẫn, đánh đồng, làm mập mờ (khái niệm, sự thật).
Hán việt: hỗn hào
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "混淆" (hùnxiáo) mang nghĩa "lẫn lộn", kết hợp bởi 混 (hùn / hún - hỗn): "trộn" + 淆 (xiáo - hào): "lẫn lộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 混: Nước (氵) chảy lẫn vào đám côn trùng (昆) thì rất Hỗn (混) tạp. • Chữ 淆: Nồi nước canh (氵) nấu chung nhiều món thịt cá khác nhau (肴) khi khuấy đều lên sẽ khiến mọi hương vị pha tạp và lẫn lộn vào nhau (淆).

Thành phần cấu tạo

混淆
hùnxiáo
lẫn lộn
混
hùn / hún • hỗn
trộn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
昆
Chữ Côn
anh em / âm đọc (bên phải)
淆
xiáo • hào
lẫn lộn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
肴
Chữ Hào
Nhiều món thịt cá bày biện chung

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:làm lẫn lộn, làm nhầm lẫn, đánh đồng, làm mập mờ (khái niệm, sự thật).
Ví dụ (5)
zhè这liǎng两gè个gàiniàn概念hěn很róngyì容易hùnxiáo混淆,xūyào需要zǐxì仔细qūfēn区分。
Hai khái niệm này rất dễ bị nhầm lẫn (làm lẫn lộn), cần phải phân biệt kỹ càng.
These two concepts are easily confused and need to be carefully distinguished.
qǐng请búyào不要hùnxiáo混淆shìfei是非,diāndǎo颠倒hēibái黑白。
Xin đừng lẫn lộn phải trái, đổi trắng thay đen.
Please do not confuse right and wrong or turn black into white.
yǒuxiē有些shāngjiā商家gùyì故意shǐyòng使用xiāngsì相似de的bāozhuāng包装lái来hùnxiáo混淆shìtīng视听。
Một số thương nhân cố ý sử dụng bao bì tương tự để đánh lừa dư luận (làm nhiễu tai mắt người dùng).
Some businesses deliberately use similar packaging to mislead the public.
nǐ你bǎ把“ài爱”hé和“xǐhuan喜欢”zhè这liǎng两gè个cí词hùnxiáo混淆le了。
Bạn đã làm lẫn lộn hai từ "yêu" và "thích" rồi.
You have confused the words 'love' and 'like.'
yóuyú由于fāyīn发音xiāngsì相似,chūxuézhě初学者jīngcháng经常hùnxiáo混淆zhè这liǎng两gè个dāncí单词。
Do phát âm giống nhau, người mới học thường xuyên nhầm lẫn (lẫn lộn) hai từ đơn này.
Because they sound similar, beginners often confuse these two words.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây