混淆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "混淆" (hùnxiáo) mang nghĩa "lẫn lộn", kết hợp bởi 混 (hùn / hún - hỗn): "trộn" + 淆 (xiáo - hào): "lẫn lộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 混: Nước (氵) chảy lẫn vào đám côn trùng (昆) thì rất Hỗn (混) tạp. • Chữ 淆: Nồi nước canh (氵) nấu chung nhiều món thịt cá khác nhau (肴) khi khuấy đều lên sẽ khiến mọi hương vị pha tạp và lẫn lộn vào nhau (淆).
Thành phần cấu tạo
混淆
lẫn lộn
混
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
昆
Chữ Côn
anh em / âm đọc (bên phải)
淆
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
肴
Chữ Hào
Nhiều món thịt cá bày biện chung
Hình ảnh:

Phân tích từ 混淆
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm lẫn lộn, làm nhầm lẫn, đánh đồng, làm mập mờ (khái niệm, sự thật).
Ví dụ (5)
这两个概念很容易混淆,需要仔细区分。
Hai khái niệm này rất dễ bị nhầm lẫn (làm lẫn lộn), cần phải phân biệt kỹ càng.
These two concepts are easily confused and need to be carefully distinguished.
请不要混淆是非,颠倒黑白。
Xin đừng lẫn lộn phải trái, đổi trắng thay đen.
Please do not confuse right and wrong or turn black into white.
有些商家故意使用相似的包装来混淆视听。
Một số thương nhân cố ý sử dụng bao bì tương tự để đánh lừa dư luận (làm nhiễu tai mắt người dùng).
Some businesses deliberately use similar packaging to mislead the public.
你把“爱”和“喜欢”这两个词混淆了。
Bạn đã làm lẫn lộn hai từ "yêu" và "thích" rồi.
You have confused the words 'love' and 'like.'
由于发音相似,初学者经常混淆这两个单词。
Do phát âm giống nhau, người mới học thường xuyên nhầm lẫn (lẫn lộn) hai từ đơn này.
Because they sound similar, beginners often confuse these two words.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây