搞混
—
Gợi nhớ
Từ "搞混" (gǎo hùn) mang nghĩa "nhầm lẫn, làm lẫn lộn, bối rối", kết hợp bởi 搞 (gǎo - cảo): "làm" + 混 (hùn / hún - hỗn): "trộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搞: Đôi bàn tay (扌) xắn tay áo bắt tay vào dựng nên công trình cao lớn (高) để tiến hành, thực hiện công việc (搞). • Chữ 混: Nước (氵) chảy lẫn vào đám côn trùng (昆) thì rất Hỗn (混) tạp.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 搞混
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhầm lẫn, làm lẫn lộn, bối rối
Ví dụ (3)
这对双胞胎长得太像了,我总是把他们搞混。
Cặp song sinh này trông giống nhau quá, tôi cứ hay nhầm lẫn bọn họ với nhau.
These twins look so much alike that I always mix them up.
请把这些不同类别的文档分开放,免得搞混了。
Hãy xếp các tài liệu thuộc các danh mục khác nhau này riêng ra, tránh để bị lẫn lộn.
Please keep these documents of different categories separate so they don't get mixed up.
他的普通话发音不准,容易把“买”和“卖”搞混。
Phát âm tiếng Phổ thông của anh ấy không chuẩn, rất dễ nhầm lẫn giữa từ "mua" (mǎi) và từ "bán" (mài).
His Mandarin pronunciation is inaccurate, so he easily confuses "buy" (mǎi) and "sell" (mài).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây