ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
搞混
gǎo hùn
nhầm lẫn, làm lẫn lộn, bối rối
Hán việt: cảo hỗn
—

Gợi nhớ

Từ "搞混" (gǎo hùn) mang nghĩa "nhầm lẫn, làm lẫn lộn, bối rối", kết hợp bởi 搞 (gǎo - cảo): "làm" + 混 (hùn / hún - hỗn): "trộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搞: Đôi bàn tay (扌) xắn tay áo bắt tay vào dựng nên công trình cao lớn (高) để tiến hành, thực hiện công việc (搞). • Chữ 混: Nước (氵) chảy lẫn vào đám côn trùng (昆) thì rất Hỗn (混) tạp.

Thành phần cấu tạo

搞混
gǎo hùn
nhầm lẫn, làm lẫn lộn, bối rối
搞
gǎo • cảo
làm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
高
Cao
Cao / âm đọc (nằm bên phải)
混
hùn / hún • hỗn
trộn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
昆
Chữ Côn
anh em / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nhầm lẫn, làm lẫn lộn, bối rối
Ví dụ (3)
zhè这duì对shuāngbāotāi双胞胎zhǎng长de得tài太xiàng像le了,wǒ我zǒngshì总是bǎ把tāmen他们gǎohùn搞混。
Cặp song sinh này trông giống nhau quá, tôi cứ hay nhầm lẫn bọn họ với nhau.
These twins look so much alike that I always mix them up.
qǐng请bǎ把zhèxiē这些bùtóng不同lèibié类别de的wéndàng文档fēn分kāifàng开放,miǎnde免得gǎohùn搞混le了。
Hãy xếp các tài liệu thuộc các danh mục khác nhau này riêng ra, tránh để bị lẫn lộn.
Please keep these documents of different categories separate so they don't get mixed up.
tā他de的pǔtōnghuà普通话fāyīn发音bùzhǔn不准,róngyì容易bǎ把“mǎi买”hé和“mài卖”gǎohùn搞混。
Phát âm tiếng Phổ thông của anh ấy không chuẩn, rất dễ nhầm lẫn giữa từ "mua" (mǎi) và từ "bán" (mài).
His Mandarin pronunciation is inaccurate, so he easily confuses "buy" (mǎi) and "sell" (mài).

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây