ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
搞好
gǎohǎo
làm tốt, xử lý tốt
Hán việt: cảo hảo
—

Gợi nhớ

Từ "搞好" (gǎohǎo) mang nghĩa "làm tốt, xử lý tốt", kết hợp bởi 搞 (gǎo - cảo): "làm" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搞: Đôi bàn tay (扌) xắn tay áo bắt tay vào dựng nên công trình cao lớn (高) để tiến hành, thực hiện công việc (搞). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).

Thành phần cấu tạo

搞好
gǎohǎo
làm tốt, xử lý tốt
搞
gǎo • cảo
làm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
高
Cao
Cao / âm đọc (nằm bên phải)
好
hǎo • hảo
tốt
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (nằm bên trái)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:làm tốt, xử lý tốt
Ví dụ (3)
wǒmen我们yào要gǎohǎo搞好bānjí班级wèishēng卫生。
Chúng ta phải làm tốt vệ sinh lớp học.
We must do a good job of keeping the classroom clean.
gōngsī公司nǔlì努力gǎohǎo搞好fúwù服务。
Công ty nỗ lực làm tốt dịch vụ.
The company strives to provide good service.
xiān先gǎohǎo搞好jīchǔ基础gōngzuò工作。
Trước tiên hãy làm tốt công việc nền tảng.
Do the foundational work well first.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây