搞好
—
Gợi nhớ
Từ "搞好" (gǎohǎo) mang nghĩa "làm tốt, xử lý tốt", kết hợp bởi 搞 (gǎo - cảo): "làm" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搞: Đôi bàn tay (扌) xắn tay áo bắt tay vào dựng nên công trình cao lớn (高) để tiến hành, thực hiện công việc (搞). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 搞好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm tốt, xử lý tốt
Ví dụ (3)
我们要搞好班级卫生。
Chúng ta phải làm tốt vệ sinh lớp học.
We must do a good job of keeping the classroom clean.
公司努力搞好服务。
Công ty nỗ lực làm tốt dịch vụ.
The company strives to provide good service.
先搞好基础工作。
Trước tiên hãy làm tốt công việc nền tảng.
Do the foundational work well first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây