ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
搞鬼
gǎo//guǐ
chơi trò bẩn, làm trò quỷ quái
Hán việt: cảo quỷ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "搞鬼" (gǎo//guǐ) mang nghĩa "chơi trò bẩn, làm trò quỷ quái", kết hợp bởi 搞 (gǎo - cảo): "làm" + 鬼 (guǐ - quỷ): "Con quỷ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搞: Đôi bàn tay (扌) xắn tay áo bắt tay vào dựng nên công trình cao lớn (高) để tiến hành, thực hiện công việc (搞). • Chữ 鬼: Hình bóng kỳ dị có cái đầu lớn (田), đôi chân người (儿) và luồng khí âm u (厶) lẩn khuất trong đêm tối chính là con quỷ (鬼).

Thành phần cấu tạo

搞鬼
gǎo//guǐ
chơi trò bẩn, làm trò quỷ quái
搞
gǎo • cảo
làm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
高
Cao
Cao / âm đọc (nằm bên phải)
鬼
guǐ • quỷ
Con quỷ
鬼
Bộ Quỷ
Hình hồn ma đội mặt nạ đáng sợ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (đọc 'gǎo / guǐ')
Nghĩa:chơi trò bẩn, làm trò quỷ quái
Ví dụ (5)
wǒ我huáiyí怀疑yǒurén有人zài在ànzhōng暗中gǎoguǐ搞鬼。
Tôi nghi ngờ có người đang chơi trò bẩn ở sau lưng.
I suspect someone is secretly up to something.
zhè这jiàn件shì事kěndìng肯定shì是tā他gǎoguǐ搞鬼,bùrán不然zěnme怎么huì会zhème这么qiǎo巧?
Chuyện này chắc chắn là do anh ta làm trò quỷ quái, nếu không sao có thể trùng hợp như vậy?
He must be behind this—otherwise, how could it be such a coincidence?
nǐ你bié别gǎoguǐ搞鬼le了,gǎnjǐn赶紧shuōshíhuà说实话ba吧。
Cậu đừng có làm trò quỷ quái nữa, mau nói thật đi.
Stop playing tricks and tell the truth.
búyào不要zài在wǒ我bèihòu背后gǎoguǐ搞鬼!
Đừng có chơi trò bẩn sau lưng tôi!
Don't plot behind my back!
jīqì机器tūrán突然huài坏le了,shì是bú不shì是yǒurén有人zài在gǎoguǐ搞鬼?
Máy móc đột nhiên bị hỏng, có phải có người đang giở trò quỷ quái không?
The machine suddenly broke down—could someone have tampered with it?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây