搞鬼
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "搞鬼" (gǎo//guǐ) mang nghĩa "chơi trò bẩn, làm trò quỷ quái", kết hợp bởi 搞 (gǎo - cảo): "làm" + 鬼 (guǐ - quỷ): "Con quỷ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搞: Đôi bàn tay (扌) xắn tay áo bắt tay vào dựng nên công trình cao lớn (高) để tiến hành, thực hiện công việc (搞). • Chữ 鬼: Hình bóng kỳ dị có cái đầu lớn (田), đôi chân người (儿) và luồng khí âm u (厶) lẩn khuất trong đêm tối chính là con quỷ (鬼).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 搞鬼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'gǎo / guǐ')
Nghĩa:chơi trò bẩn, làm trò quỷ quái
Ví dụ (5)
我怀疑有人在暗中搞鬼。
Tôi nghi ngờ có người đang chơi trò bẩn ở sau lưng.
I suspect someone is secretly up to something.
这件事肯定是他搞鬼,不然怎么会这么巧?
Chuyện này chắc chắn là do anh ta làm trò quỷ quái, nếu không sao có thể trùng hợp như vậy?
He must be behind this—otherwise, how could it be such a coincidence?
你别搞鬼了,赶紧说实话吧。
Cậu đừng có làm trò quỷ quái nữa, mau nói thật đi.
Stop playing tricks and tell the truth.
不要在我背后搞鬼!
Đừng có chơi trò bẩn sau lưng tôi!
Don't plot behind my back!
机器突然坏了,是不是有人在搞鬼?
Máy móc đột nhiên bị hỏng, có phải có người đang giở trò quỷ quái không?
The machine suddenly broke down—could someone have tampered with it?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây