鬼话
—
Gợi nhớ
Từ "鬼话" (guǐ huà) mang nghĩa "Lời nói dối, bịa đặt", kết hợp bởi 鬼 (guǐ - quỷ): "Con quỷ" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鬼: Hình bóng kỳ dị có cái đầu lớn (田), đôi chân người (儿) và luồng khí âm u (厶) lẩn khuất trong đêm tối chính là con quỷ (鬼). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鬼话
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lời nói dối, bịa đặt
Ví dụ (3)
别听他的鬼话,他根本就没有去过北京。
Đừng nghe lời nói dối của anh ta, anh ta chưa từng đi Bắc Kinh bao giờ cả.
Don't listen to his lies; he has never been to Beijing at all.
这种鬼话只有傻子才会相信。
Loại lời bịa đặt này chỉ có kẻ ngốc mới tin.
Only a fool would believe such nonsense.
他编造了一堆鬼话来掩盖自己的错误。
Anh ta đã bịa ra một đống lời nói dối để che đậy lỗi lầm của mình.
He made up a bunch of lies to cover up his mistakes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây