话题
个
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "话题" (huàtí) nghĩa là "Chủ đề, đề tài", ghép bởi: 话 (huà): lời nói + 题 (tí): câu hỏi.
Thành phần cấu tạo
话题
Chủ đề, đề tài
讠
舌
是
页
Hình ảnh:

Phân tích từ 话题
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chủ đề, đề tài (câu chuyện).
Ví dụ (5)
我们换个话题吧。
Chúng ta đổi chủ đề khác đi.
Let's change the subject.
这就是我们要讨论的话题。
Đây chính là chủ đề mà chúng ta cần thảo luận.
This is the topic we want to discuss.
这是一个很敏感的话题。
Đây là một chủ đề rất nhạy cảm.
This is a very sensitive topic.
他们的话题总是离不开足球。
Câu chuyện (chủ đề) của họ lúc nào cũng không rời khỏi bóng đá.
Their conversations always revolve around football.
最近,环保成了热门话题。
Gần đây, bảo vệ môi trường đã trở thành chủ đề nóng hổi.
Recently, environmental protection has become a hot topic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây