ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
共同话题
gòngtóng huàtí
chủ đề chung
Hán việt: cộng đồng thoại đề
—

Gợi nhớ

Từ "共同话题" (gòngtóng huàtí) mang nghĩa "chủ đề chung", kết hợp bởi 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 话 (huà - thoại): "lời nói" + 题 (tí - đề): "câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话). • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题).

Thành phần cấu tạo

共同话题
gòngtóng huàtí
chủ đề chung
共
gòng • cộng
Cùng nhau
廿
Bộ Nhập
Hai bàn tay đan gộp lại (phía trên)
八
Bộ Bát
Đôi tay cùng nâng đỡ (phía dưới)
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
话
huà • thoại
lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)
题
tí • đề
câu hỏi
是
Thị
Đúng, là (phía trên)
页
Bộ Hiệt
Đầu, trang (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chủ đề chung
Ví dụ (3)
wǒmen我们liǎng两gè个rén人yǒu有hěn很duō多gòngtóng共同huàtí话题。
Hai người chúng tôi có rất nhiều chủ đề chung.
The two of us have many common topics.
zhǎodào找到gòngtóng共同huàtí话题néng能lājìn拉近rén人yǔ与rén人zhījiān之间de的jùlí距离。
Tìm được chủ đề chung có thể kéo gần khoảng cách giữa người với người.
Finding a common topic can bring people closer together.
xìngqù兴趣xiāngtóng相同ràng让dàjiā大家róngyì容易yǒu有gòngtóng共同huàtí话题。
Sở thích giống nhau giúp mọi người dễ dàng có chủ đề chung.
Shared interests make it easy for everyone to have common topics.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây