共同话题
—
Gợi nhớ
Từ "共同话题" (gòngtóng huàtí) mang nghĩa "chủ đề chung", kết hợp bởi 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 话 (huà - thoại): "lời nói" + 题 (tí - đề): "câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话). • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 共同话题
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chủ đề chung
Ví dụ (3)
我们两个人有很多共同话题。
Hai người chúng tôi có rất nhiều chủ đề chung.
The two of us have many common topics.
找到共同话题能拉近人与人之间的距离。
Tìm được chủ đề chung có thể kéo gần khoảng cách giữa người với người.
Finding a common topic can bring people closer together.
兴趣相同让大家容易有共同话题。
Sở thích giống nhau giúp mọi người dễ dàng có chủ đề chung.
Shared interests make it easy for everyone to have common topics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây