听话
HSK 2-3
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "听话" (tīnghuà) mang nghĩa "Nghe lời, vâng lời", kết hợp bởi 听 (tīng - thính): "nghe" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 听话
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:nghe lời, ngoan ngoãn, biết nghe lời.
Ví dụ (5)
你要听话,乖乖写作业。
Con phải nghe lời (ngoan ngoãn) làm bài tập đi.
Be good and do your homework.
这只小狗很听话。
Chú chó nhỏ này rất nghe lời.
This little dog is very obedient.
只要你听话,我就给你买玩具。
Chỉ cần con nghe lời, mẹ sẽ mua đồ chơi cho con.
As long as you behave yourself, I'll buy you a toy.
他是个听话的好孩子。
Cậu ấy là một đứa trẻ ngoan và biết nghe lời.
He is a good, obedient child.
在学校要听老师的话。
Ở trường phải nghe lời thầy cô giáo.
At school, you should listen to your teachers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây