搞砸
—
Gợi nhớ
Từ "搞砸" (gǎo zá) mang nghĩa "làm hỏng việc, làm đổ bể", kết hợp bởi 搞 (gǎo - cảo): "làm" + 砸 (zá - tạp): "Đập vỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搞: Đôi bàn tay (扌) xắn tay áo bắt tay vào dựng nên công trình cao lớn (高) để tiến hành, thực hiện công việc (搞). • Chữ 砸: Cầm tảng đá nặng (石) giáng mạnh một vòng (匝) xuống làm đồ vật bị đập vỡ, nghiền nát (砸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 搞砸
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:làm hỏng việc, làm đổ bể
Ví dụ (3)
尽管他很努力准备,但因为紧张还是把面试搞砸了。
Dù đã rất cố gắng chuẩn bị, nhưng vì căng thẳng anh ấy vẫn làm hỏng buổi phỏng vấn.
Even though he prepared hard, he still messed up the interview out of nervousness.
对不起,由于我的粗心大意,把这次活动搞砸了。
Xin lỗi, do sự cẩu thả bất cẩn của tôi mà đã làm đổ bể sự kiện lần này.
I'm sorry, I ruined this event due to my carelessness.
他脾气暴躁,很容易把原本好好的事情搞砸。
Tính tình anh ta nóng nảy, rất dễ làm hỏng một chuyện vốn dĩ đang tốt đẹp.
He has a bad temper and can easily ruin things that were going perfectly well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây