魅力
种
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "魅力" (mèilì) mang nghĩa "Sức hút", kết hợp bởi 魅 (mèi - mị): "Quyến rũ" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 魅: Tinh linh huyền bí (鬼) ẩn hiện với vẻ đẹp kỳ ảo chưa từng thấy (未) luôn tỏa ra sức hút quyến rũ, mê hoặc lòng người (魅). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 魅力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sức hấp dẫn, sức quyến rũ, sức lôi cuốn, mị lực.
Ví dụ (5)
她是一位充满魅力的女性。
Cô ấy là một người phụ nữ tràn đầy sức quyến rũ.
She is a very charming woman.
这就是中国传统文化的独特魅力。
Đây chính là sức hấp dẫn độc đáo của văn hóa truyền thống Trung Quốc.
This is the unique charm of traditional Chinese culture.
他的人格魅力感染了身边的每一个人。
Sức hút nhân cách của anh ấy đã lan tỏa đến từng người xung quanh.
His personal charisma touched everyone around him.
这座古城散发着迷人的魅力。
Tòa thành cổ này tỏa ra sức quyến rũ mê người.
This ancient city exudes a captivating charm.
很多游客被这里的美景魅力所吸引。
Rất nhiều du khách được thu hút bởi sức hấp dẫn của cảnh đẹp nơi đây.
Many tourists are drawn by the charm of the beautiful scenery here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây