魔术师
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "魔术师" (móshùshī) mang nghĩa "Ảo thuật gia", kết hợp bởi 魔 (mó - ma): "Quỷ" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật" + 师 (shī - sư): "thầy giáo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 魔: Quỷ (鬼) ma (麻) quái ám, thế lực đen tối, ma thuật 魔. • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 魔术师
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ảo thuật gia
Ví dụ (3)
他是一名魔术师。
Anh ấy là một ảo thuật gia.
He is a magician.
这位魔术师工作很认真。
Vị ảo thuật gia này làm việc rất nghiêm túc.
This magician takes his work very seriously.
魔术师需要专业技能。
Ảo thuật gia cần kỹ năng chuyên môn.
A magician needs professional skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây