病魔
—
Gợi nhớ
Từ "病魔" (bìng mó) mang nghĩa "Bệnh", kết hợp bởi 病 (bìng - bệnh): "bệnh" + 魔 (mó - ma): "Quỷ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病). • Chữ 魔: Quỷ (鬼) ma (麻) quái ám, thế lực đen tối, ma thuật 魔.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 病魔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bệnh
Ví dụ (3)
他坚强地与病魔斗争了整整三年。
Anh ấy đã kiên cường đấu tranh với bệnh ma ròng rã ba năm.
He fought bravely against his serious illness for three whole years.
许多无辜的孩子正饱受病魔的折磨。
Nhiều đứa trẻ vô tội đang phải chịu đựng sự dày vò của bệnh tật.
Many innocent children are suffering from the torment of severe illness.
我们祈盼他早日战胜病魔,康复出院。
Chúng tôi cầu mong anh ấy sớm ngày chiến thắng bệnh tật, hồi phục xuất viện.
We pray that he will overcome his illness soon, recover, and be discharged from the hospital.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây