ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
病魔
bìng mó
Bệnh
Hán việt: bệnh ma
—

Gợi nhớ

Từ "病魔" (bìng mó) mang nghĩa "Bệnh", kết hợp bởi 病 (bìng - bệnh): "bệnh" + 魔 (mó - ma): "Quỷ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病). • Chữ 魔: Quỷ (鬼) ma (麻) quái ám, thế lực đen tối, ma thuật 魔.

Thành phần cấu tạo

病魔
bìng mó
Bệnh
病
bìng • bệnh
bệnh
疒
Bộ Nạch
Ốm, bệnh (phía trên bên trái)
丙
Bính
Thứ ba (thiên can) / âm đọc (phía dưới bên phải)
魔
mó • ma
Quỷ
麻
Bộ Ma
Gai / âm đọc (phía trên)
鬼
Bộ Quỷ
Quỷ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bệnh
Ví dụ (3)
tā他jiānqiáng坚强de地yǔ与bìngmó病魔dòuzhēng斗争le了zhěngzhěng整整sānnián三年。
Anh ấy đã kiên cường đấu tranh với bệnh ma ròng rã ba năm.
He fought bravely against his serious illness for three whole years.
xǔduō许多wúgū无辜de的háizi孩子zhèng正bǎoshòu饱受bìngmó病魔de的zhémó折磨。
Nhiều đứa trẻ vô tội đang phải chịu đựng sự dày vò của bệnh tật.
Many innocent children are suffering from the torment of severe illness.
wǒmen我们qí祈pàn盼tā他zǎorì早日zhànshèng战胜bìngmó病魔,kāngfù康复chūyuàn出院。
Chúng tôi cầu mong anh ấy sớm ngày chiến thắng bệnh tật, hồi phục xuất viện.
We pray that he will overcome his illness soon, recover, and be discharged from the hospital.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây