ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
魔术贴
móshù tiē
Băng dán gai
Hán việt: ma thuật thiếp
—

Gợi nhớ

Từ "魔术贴" (móshù tiē) mang nghĩa "Băng dán gai", kết hợp bởi 魔 (mó - ma): "Quỷ" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 魔: Quỷ (鬼) ma (麻) quái ám, thế lực đen tối, ma thuật 魔. • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).

Thành phần cấu tạo

魔术贴
móshù tiē
Băng dán gai
魔
mó • ma
Quỷ
麻
Bộ Ma
Gai / âm đọc (phía trên)
鬼
Bộ Quỷ
Quỷ (phía dưới)
术
shù • thuật
Nghệ thuật
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
丶
Nét chấm
Điểm nhấn (phía trong)
贴
tiē • thiếp
dán
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Băng dán gai
Ví dụ (3)
shèjìshī设计师xuǎnyòng选用le了móshù魔术tiē贴zuò做wàitào外套。
Nhà thiết kế chọn băng dán gai để làm áo khoác.
The designer chose Velcro to make the coat.
móshù魔术tiē贴de的shǒugǎn手感hé和hòudù厚度dōu都yào要xiān先quèrèn确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của băng dán gai.
Both the feel and thickness of the Velcro need to be confirmed first.
cǎigòubù采购部zhèngzài正在bǐjiào比较jǐ几zhǒng种móshù魔术tiē贴。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại băng dán gai.
The purchasing department is comparing several types of Velcro.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây