魔术贴
—
Gợi nhớ
Từ "魔术贴" (móshù tiē) mang nghĩa "Băng dán gai", kết hợp bởi 魔 (mó - ma): "Quỷ" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 魔: Quỷ (鬼) ma (麻) quái ám, thế lực đen tối, ma thuật 魔. • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 魔术贴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Băng dán gai
Ví dụ (3)
设计师选用了魔术贴做外套。
Nhà thiết kế chọn băng dán gai để làm áo khoác.
The designer chose Velcro to make the coat.
魔术贴的手感和厚度都要先确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của băng dán gai.
Both the feel and thickness of the Velcro need to be confirmed first.
采购部正在比较几种魔术贴。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại băng dán gai.
The purchasing department is comparing several types of Velcro.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây