魔术
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "魔术" (móshù) mang nghĩa "ảo thuật", kết hợp bởi 魔 (mó - ma): "Quỷ" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 魔: Quỷ (鬼) ma (麻) quái ám, thế lực đen tối, ma thuật 魔. • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 魔术
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ảo thuật, ma thuật (biểu diễn), trò biến hóa.
Ví dụ (5)
孩子们最喜欢看魔术表演。
Lũ trẻ thích xem biểu diễn ảo thuật nhất.
Children like watching magic shows the most.
这位魔术师能从帽子里变出兔子。
Vị ảo thuật gia này có thể biến ra con thỏ từ trong chiếc mũ.
This magician can pull a rabbit out of a hat.
这简直像魔术一样神奇。
Cái này thần kỳ cứ như là ảo thuật vậy.
It's simply as amazing as magic.
魔术是一种通过手法欺骗眼睛的艺术。
Ảo thuật là một môn nghệ thuật đánh lừa đôi mắt thông qua thủ pháp (nhanh tay).
Magic is an art that deceives the eyes through sleight of hand.
由于化妆技术的进步,她变得像施了魔术一样美丽。
Nhờ sự tiến bộ của kỹ thuật trang điểm, cô ấy trở nên xinh đẹp như được phù phép (thi triển ảo thuật).
Thanks to advances in makeup techniques, she became beautiful as if by magic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây