达成
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "达成" (dáchéng) nghĩa là "đạt được", ghép bởi: 达 (dá): đạt được + 成 (chéng): trở thành.
Thành phần cấu tạo
达成
đạt được
辶
大
戊
丁
Hình ảnh:

Phân tích từ 达成
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đạt được, đi đến, đạt thành, hoàn thành (thỏa thuận, mục tiêu, nguyện vọng).
Ví dụ (5)
经过多轮谈判,双方终于达成了协议。
Trải qua nhiều vòng đàm phán, hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
After multiple rounds of negotiations, the two sides finally reached an agreement.
在这个问题上,我们很难达成共识。
Về vấn đề này, chúng tôi rất khó đạt được sự đồng thuận.
It is difficult for us to reach a consensus on this issue.
为了达成销售目标,大家都非常努力。
Để đạt được mục tiêu doanh số, mọi người đều vô cùng nỗ lực.
Everyone is working very hard to meet the sales target.
两国达成了一项重要的贸易协定。
Hai nước đã đạt được một hiệp định thương mại quan trọng.
The two countries reached an important trade agreement.
我想帮助他达成心愿。
Tôi muốn giúp anh ấy hoàn thành tâm nguyện.
I want to help him fulfill his wish.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây