达成一致
—
Gợi nhớ
Từ "达成一致" (Dáchéng yízhì) mang nghĩa "Đạt được đồng thuận", kết hợp bởi 达 (dá - đạt): "đạt được" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 一 (yī - nhất): "số một" + 致 (zhì - trí): "gây ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 达: Người trưởng thành (大) sải những bước chân dài trên con đường lớn (辶) tiến thẳng về phía trước, cuối cùng cũng thông suốt và đạt tới đích (达). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đạt được đồng thuận
Ví dụ (2)
经过几个小时的谈判,双方终于达成一致。
Sau vài giờ đàm phán, hai bên cuối cùng đã đạt được sự nhất trí.
After several hours of negotiations, the two sides finally reached an agreement.
我们在项目预算问题上达成一致。
Chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận trong vấn đề ngân sách dự án.
We reached an agreement on the project budget issue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây