ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
达成协议
dá chéng xié yì
đạt được thỏa thuận
Hán việt: đạt thành hiệp nghị
—

Gợi nhớ

Từ "达成协议" (dá chéng xié yì) nghĩa là "đạt được thỏa thuận", ghép bởi: 达 (dá): đạt được + 成 (chéng): trở thành + 协 (xié): hợp tác + 议 (yì): Thảo luận.

Thành phần cấu tạo

达成协议
dá chéng xié yì
đạt được thỏa thuận
辶
大
戊
丁
十
办

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:đạt được thỏa thuận
Ví dụ (3)
jīngguò经过chángdá长达bànnián半年de的duō多lún轮yǒuhǎo友好tánpàn谈判,liǎng两jiā家kuàguó跨国qǐyè企业zhōngyú终于zài在hùlì互利gòng共yíng赢de的jīchǔ基础shàng上dáchéng达成xiéyì协议。
Trải qua nhiều vòng đàm phán hữu nghị kéo dài suốt nửa năm, hai doanh nghiệp xuyên quốc gia cuối cùng đã đạt được thỏa thuận trên cơ sở đôi bên cùng có lợi.
After long negotiations, both sides finally reached an agreement.
liǎng两guó国dàibiǎo代表zài在jīngmào经贸hézuò合作fāngmiàn方面chénggōng成功dáchéng达成xiéyì协议。
Đại biểu hai nước đã đạt được thỏa thuận thành công trên phương diện hợp tác kinh tế thương mại.
Delegates of both countries successfully struck a deal in trade cooperation.
xīwàng希望wǒmen我们néng能jiù就hétong合同xìjié细节dáchéng达成xiéyì协议。
Hy vọng chúng ta có thể đạt được thỏa thuận về các chi tiết hợp đồng.
Hope we can reach an agreement on the contract details.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây