达成率
—
Gợi nhớ
Từ "达成率" (dáchénglǜ) mang nghĩa "tỷ lệ đạt mục tiêu, tỷ lệ hoàn thành", kết hợp bởi 达 (dá - đạt): "đạt được" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 达: Người trưởng thành (大) sải những bước chân dài trên con đường lớn (辶) tiến thẳng về phía trước, cuối cùng cũng thông suốt và đạt tới đích (达). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tỷ lệ đạt mục tiêu, tỷ lệ hoàn thành
Ví dụ (3)
生产部正在核对达成率。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu tỷ lệ đạt mục tiêu (tỷ lệ hoàn thành).
The production department is checking the achievement rate.
达成率写在生产资料里。
Tỷ lệ đạt mục tiêu (tỷ lệ hoàn thành) được ghi trong tài liệu sản xuất.
The achievement rate is recorded in the production documentation.
主管要求更新达成率。
Quản lý yêu cầu cập nhật tỷ lệ đạt mục tiêu (tỷ lệ hoàn thành).
The supervisor requested an update to the achievement rate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây