传达
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "传达" (chuándá) mang nghĩa "truyền đạt", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 达 (dá - đạt): "đạt được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 达: Người trưởng thành (大) sải những bước chân dài trên con đường lớn (辶) tiến thẳng về phía trước, cuối cùng cũng thông suốt và đạt tới đích (达).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 传达
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:truyền đạt, chuyển lời, truyền tải (thông tin, cảm xúc, mệnh lệnh), phổ biến.
Ví dụ (5)
请向大家传达一下会议的精神。
Xin hãy truyền đạt (phổ biến) tinh thần cuộc họp tới mọi người.
Please convey the spirit of the meeting to everyone.
这也是我想向你传达的信息。
Đây cũng là thông điệp mà tôi muốn truyền tải đến bạn.
This is also the message I want to convey to you.
哪怕不说话,眼神也能传达感情。
Cho dù không nói lời nào, ánh mắt cũng có thể truyền đạt cảm xúc.
Even without speaking, the eyes can convey emotion.
秘书把老板的指令传达给了各部门经理。
Thư ký đã truyền đạt chỉ thị của ông chủ cho giám đốc các bộ phận.
The secretary conveyed the boss's instructions to the managers of each department.
这种艺术形式很好地传达了古代文化的魅力。
Hình thức nghệ thuật này đã truyền tải rất tốt sức hút của văn hóa cổ đại.
This art form beautifully conveys the charm of ancient culture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây