传达室
—
Gợi nhớ
Từ "传达室" (chuán dá shì) nghĩa là "Phòng thường trực, phòng bảo vệ", ghép bởi: 传 (chuán / zhuàn): Truyền + 达 (dá): đạt được + 室 (shì): phòng.
Thành phần cấu tạo
传达室
Phòng thường trực, phòng bảo vệ
亻
专
辶
大
宀
至
Phân tích từ 传达室
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Phòng thường trực, phòng bảo vệ
Ví dụ (3)
请把这份快递寄放在学校的传达室。
Xin vui lòng gửi món bưu kiện này tại phòng bảo vệ của trường học.
Please leave this package at the school's reception office.
传达室的大爷每天都热心地为大家开门。
Bác ở phòng thường trực mỗi ngày đều nhiệt tình mở cửa cho mọi người.
The old man at the gatehouse warmly opens the door for everyone every day.
外来访客需要在传达室登记后才能进入大楼。
Khách từ bên ngoài cần đăng ký tại phòng bảo vệ trước khi có thể vào tòa nhà.
Outside visitors must register at the reception desk before entering the building.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây