抵制
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抵制" (dǐzhì) mang nghĩa "tẩy chay", kết hợp bởi 抵 (dǐ - để): "Chống lại" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抵: Đưa bàn tay (扌) giữ vững từ tận gốc rễ (氐) để ngăn cản sức ép từ phía trước, nghĩa là gồng đỡ, chống lại (抵). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抵制
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tẩy chay, ngăn chặn, kiên quyết từ chối, cưỡng lại, chống lại (tiêu cực).
Ví dụ (5)
我们要坚决抵制假冒伪劣产品。
Chúng ta phải kiên quyết tẩy chay hàng giả hàng kém chất lượng.
We must firmly reject counterfeit and substandard products.
消费者有权抵制不合理的涨价。
Người tiêu dùng có quyền tẩy chay việc tăng giá bất hợp lý.
Consumers have the right to oppose unreasonable price increases.
他很难抵制美食的诱惑。
Anh ấy rất khó cưỡng lại sự cám dỗ của đồ ăn ngon.
He finds it hard to resist the temptation of delicious food.
我们要自觉抵制网络谣言。
Chúng ta phải tự giác ngăn chặn (tẩy chay) tin đồn trên mạng.
We must consciously resist online rumors.
大家应该联合起来抵制这种不良风气。
Mọi người nên liên kết lại để tẩy chay cái thói xấu này.
Everyone should unite to reject this unhealthy trend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây